量体温
liáng tǐ wēn
Đo nhiệt độ cơ thể / Đo thân nhiệt

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Đo nhiệt độ cơ thể / Đo thân nhiệt
Ví dụ (3)
shìměi tiānzǎo shànggěibìng rénliáng wēn
Y sĩ mỗi sáng đo nhiệt độ cơ thể cho bệnh nhân.
jìn yuànqián yàoxiānliáng wēn
Trước khi vào bệnh viện cần đo nhiệt độ cơ thể trước.
yòng wēn liáng wēn
Dùng nhiệt kế tỉ mỉ đo nhiệt độ cơ thể.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây