裁判员
—
Phân tích từ 裁判员
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trọng tài
Ví dụ (3)
裁判员吹响了比赛结束的哨声。
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
每场足球比赛都需要一名主裁判员。
Mỗi trận thi đấu bóng đá đều cần một trọng tài chính.
运动员们服从裁判员的判罚。
Các vận động viên chấp hành phán quyết của trọng tài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây