摸起来
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sờ vào thấy, cảm giác khi chạm
Ví dụ (3)
这件羊毛衫摸起来非常舒服。
Chiếc áo lông cừu này sờ vào thấy rất dễ chịu.
猫咪的毛摸起来顺滑柔顺。
Lông mèo sờ vào thấy mượt mà êm ái.
这种布料摸起来很凉快。
Loại vải này sờ vào thấy rất mát mẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây