快进来
—
Phân tích từ 快进来
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mau vào đi
Ví dụ (3)
外面冷,快进来喝口热茶。
Bên ngoài lạnh, mau vào đi uống ngụm trà nóng.
门开着呢,你们快进来吧。
Cửa đang mở đấy, các bạn mau vào đi nào.
别站在门口,快进来坐。
Đừng đứng ở cửa, mau vào đi ngồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây