茉莉花
—
Gợi nhớ
Từ "茉莉花" (mò lì huā) nghĩa là "Hoa nhài", ghép bởi: 茉 (mò): Hoa nhài (thường dùng trong 茉莉 mòlì) + 莉 (lì): hoa nhài + 花 (huā): hoa.
Thành phần cấu tạo
茉莉花
Hoa nhài
艹
末
利
化
Phân tích từ 茉莉花
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hoa nhài
Ví dụ (3)
院子里散发着茉莉花的香味。
Trong sân tỏa ra hương thơm của hoa nhài.
我喜欢在夏天泡一杯茉莉花茶。
Tôi thích pha một cốc trà hoa nhài vào mùa hè.
茉莉花是一首经典的中国民歌。
《Hoa nhài》 là một bài dân ca Trung Quốc kinh điển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây