演讲比赛
—
Phân tích từ 演讲比赛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cuộc thi diễn thuyết, thi hùng biện
Ví dụ (3)
他在中文演讲比赛中获得了第一名。
Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi diễn thuyết tiếng Trung.
学校下周要举行英语演讲比赛。
Trường học tuần sau sẽ tổ chức cuộc thi diễn thuyết tiếng Anh.
为了参加演讲比赛,他每天都练习。
Để tham gia cuộc thi diễn thuyết, anh ấy ngày nào cũng luyện tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây