腥味
—
Gợi nhớ
Từ "腥味" (xīng wèi) nghĩa là "Mùi tanh, vị tanh", ghép bởi: 腥 (xīng): Tanh (mùi) + 味 (wèi): vị.
Thành phần cấu tạo
腥味
Mùi tanh, vị tanh
月
星
口
未
Phân tích từ 腥味
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mùi tanh, vị tanh
Ví dụ (3)
加一些生姜可以去除鱼的腥味。
Thêm một ít gừng có thể khử mùi tanh của cá.
这种海鲜处理得很干净,一点腥味也没有。
Loại hải sản này xử lý rất sạch, một chút mùi tanh cũng không có.
空气中弥漫着淡淡的腥味。
Trong không khí lan tỏa mùi tanh thoang thoảng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây