接缝处
jiē fèng chù
Chỗ nối, đường khâu, khe nối

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chỗ nối, đường khâu, khe nối
Ví dụ (3)
jiǎn chá fujiē fèng chùdexiàn tóu线
Kiểm tra kỹ các đầu chỉ ở đường may của quần áo.
zhuānjiē fèng chùróng lěihuī chén
Chỗ nối gạch men rất dễ tích tụ bụi bẩn.
jiāo shuǐfēng zhùleguǎn dàodejiē fèng chù
Keo dán đã bịt kín chỗ nối của đường ống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây