连接到
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kết nối tới
Ví dụ (3)
电脑已经成功连接到无线网。
Máy tính đã kết nối thành công tới mạng không dây.
请把投影仪连接到电脑上。
Xin hãy kết nối máy chiếu tới máy tính.
数据会实时连接到云端。
Dữ liệu sẽ kết nối thời gian thực tới điện toán đám mây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây