太甜
—
Gợi nhớ
Từ "太甜" (tài tián) nghĩa là "Quá ngọt", ghép bởi: 太 (tài): quá + 甜 (tián): Ngọt.
Thành phần cấu tạo
太甜
Quá ngọt
大
丶
舌
甘
Phân tích từ 太甜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Quá ngọt
Ví dụ (3)
这块蛋糕太甜了,我吃不下。
Miếng bánh kem này quá ngọt, tôi ăn không nổi.
请少放点糖,不要太甜。
Xin hãy cho bớt đường, đừng quá ngọt.
奶茶味道太甜,容易发胖。
Vị trà sữa quá ngọt, rất dễ bị béo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây