比较简单
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tương đối đơn giản
Ví dụ (3)
这道数学题比较简单,我一会儿就做完了。
Bài toán này tương đối đơn giản, tôi một lát là làm xong.
这台设备的操作流程比较简单。
Quy trình thao tác của thiết bị này tương đối đơn giản.
他的生活方式比较简单。
Lối sống của anh ấy tương đối đơn giản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây