批判性
—
Phân tích từ 批判性
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Có tính phê bình, phản biện
Ví dụ (6)
读书时要有批判性思维。
Khi đọc sách cần có tư duy phản biện.
他提出了批判性的意见。
Anh ấy đã đưa ra ý kiến có tính phê bình.
保持批判性的态度。
Duy trì thái độ có tính phản biện.
文章缺乏足够的批判性。
Bài viết thiếu đi tính phản biện đầy đủ.
培养学生的批判性。
Bồi dưỡng tính phản biện cho học sinh.
2
Danh từ
Nghĩa:Tính phê bình, tư duy phản biện
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây