跑步机
—
Phân tích từ 跑步机
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Máy chạy bộ
Ví dụ (3)
每天在跑步机上跑半个小时。
Mỗi ngày chạy nửa tiếng trên máy chạy bộ.
健身房里摆放着多台跑步机。
Trong phòng tập gym bày trí nhiều chiếc máy chạy bộ.
家里买了一台折叠跑步机。
Trong nhà đã mua một chiếc máy chạy bộ gấp gọn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây