二十八岁
èr shí bā suì
Hai mươi tám tuổi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hai mươi tám tuổi
Ví dụ (3)
jīn niánèr shí suìzài jiāgōng dānggōng chéng shī
Anh ấy năm nay 28 tuổi, làm kỹ sư ở một công ty.
èr shí suìzhèng shìshì zhǎndehuáng jīnshí
28 tuổi chính là thời kỳ vàng của phát triển sự nghiệp.
zàièr shí suì niánjié hūnle
Cô ấy đã kết hôn vào năm 28 tuổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây