周师傅
—
Gợi nhớ
Từ "周师傅" (Zhōu shīfu) nghĩa là "Chú Chu, thợ Chu (xưng h呼)", ghép bởi: 周 (zhōu): tuần + 师 (shī): thầy giáo + 傅 (fù): Gia sư.
Thành phần cấu tạo
周师傅
Chú Chu, thợ Chu (xưng h呼)
冂
吉
师
亻
尃
Phân tích từ 周师傅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chú Chu, thợ Chu (xưng h呼)
Ví dụ (3)
周师傅是一位经验丰富的老司机。
Chú Chu là một bác tài già kinh nghiệm phong phú.
修水管请找周师傅。
Sửa ống nước xin tìm thợ Chu.
周师傅热情地帮我们搬行李。
Chú Chu nhiệt tình giúp chúng tôi chuyển hành lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây