起源于
—
Phân tích từ 起源于
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bắt nguồn từ, khởi nguồn từ
Ví dụ (3)
足球这项运动起源于中国古代的蹴鞠。
Môn thể thao bóng đá bắt nguồn từ trò xúc cúc thời cổ đại Trung Quốc.
这种民俗文化起源于明朝。
Loại văn hóa phong tục dân gian này bắt nguồn từ thời nhà Minh.
许多疾病起源于不良生活习惯。
Nhiều bệnh tật bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt không tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây