Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
喝醉酒
hē zuì jiǔ
Uống say rượu
Hán việt: hát tuý tửu
—

Gợi nhớ

Từ "喝醉酒" (hē zuì jiǔ) nghĩa là "Uống say rượu", ghép bởi: 喝 (hē): uống + 醉 (zuì): say + 酒 (jiǔ): rượu.

Thành phần cấu tạo

喝醉酒
hē zuì jiǔ
Uống say rượu
口
曷
酉
卒
氵

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Uống say rượu
Ví dụ (3)
hē zuì jiǔ喝醉酒hòu后jué duì绝对bù néng不能kāi chē开车。
Sau khi uống say rượu tuyệt đối không được lái xe.
zuó wǎn昨晚jù huì聚会tā他hē zuì jiǔ喝醉酒le了。
Buổi tụ tập tối qua anh ấy đã uống say rượu rồi.
hē zuì jiǔ喝醉酒róng yì容易shuō hú huà说胡话。
Uống say rượu rất dễ nói nhảm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây