顺利完成
—
Phân tích từ 顺利完成
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hoàn thành thuận lợi
Ví dụ (3)
在大家的努力下,项目顺利完成了。
Dưới sự nỗ lực của mọi người, dự án đã hoàn thành thuận lợi.
祝贺你顺利完成学业!
Chúc mừng bạn hoàn thành thuận lợi học nghiệp!
任务顺利完成,大家都松了一口气。
Nhiệm vụ hoàn thành thuận lợi, mọi người đều trút được gánh nặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây