挑战性
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính thử thách
Ví dụ (6)
这份工作非常有挑战性。
Công việc này vô cùng có tính thử thách.
克服难题增加了任务的挑战性。
Khắc phục bài toán khó tăng thêm tính thử thách của nhiệm vụ.
他喜欢选择具有挑战性的事业。
Anh ấy thích lựa chọn sự nghiệp có tính thử thách.
这是一个挑战性的课题。
Đây là một đề tài mang tính thử thách.
面对挑战性的工作环境。
Đối mặt môi trường làm việc mang tính thử thách.
2
Tính từ
Nghĩa:Mang tính thử thách
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây