无私奉献
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cống hiến vô tư, dâng hiến không vụ lợi
Ví dụ (3)
老师们为了学生的成长无私奉献。
Các thầy cô vì sự trưởng thành của học sinh mà cống hiến vô tư.
赞美志愿者们的无私奉献精神。
Khen ngợi tinh thần cống hiến vô tư của các tình nguyện viên.
为国家和社会无私奉献青春。
Vì quốc gia và xã hội cống hiến vô tư tuổi trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây