摇粒绒
—
Phân tích từ 摇粒绒
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vải nỉ bông fleece, nỉ trần
Ví dụ (3)
冬天穿摇粒绒外套非常保暖轻便。
Mùa đông mặc áo khoác vải nỉ bông fleece vô cùng giữ ấm nhẹ nhàng.
这种摇粒绒毯子摸起来手感很软。
Loại chăn vải nỉ bông fleece này sờ vào cảm giác tay rất mềm.
摇粒绒衣物不易起球。
Quần áo vải nỉ bông fleece không dễ bị xù lông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây