现实生活
xiàn shí shēng huó
Cuộc sống thực tế, đời thực

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cuộc sống thực tế, đời thực
Ví dụ (3)
diàn yǐngdeqíng jiéxiàn shí shēng huó tāng tóng
Tình tiết trong phim và cuộc sống thực tế vô cùng khác biệt.
zàixiàn shí shēng huózhōngshì xìng nèi xiàngderén
Trong đời thực anh ấy là một người tính cách hướng nội.
miàn duì xiàn shíshēng huózhōngdezhǒng zhǒngwèn
Đối mặt với muôn vàn vấn đề trong cuộc sống thực tế.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây