竹纤维
zhú xiān wéi
Sợi tre

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sợi tre
Ví dụ (3)
zhú xiān wéimáo jīn shuǐ xìnghǎo qiěhuán bǎo
Khăn mặt sợi tre tính thấm nước tốt lại bảo vệ môi trường.
zhè zhǒng fuhán yǒugāo dezhú xiān wéi
Loại quần áo này chứa tỷ lệ cao sợi tre.
zhú xiān wéimiàn liàoróu ruǎnshū shì
Vải chất liệu sợi tre mềm mại dễ chịu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây