时尚界
—
Phân tích từ 时尚界
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giới thời trang
Ví dụ (3)
这场时装周吸引了整个时尚界的关注。
Tuần lễ thời trang này đã thu hút sự chú ý của toàn bộ giới thời trang.
她是时尚界非常有名的设计师。
Cô ấy là nhà thiết kế rất nổi tiếng trong giới thời trang.
时尚界的变化非常迅速。
Sự thay đổi của giới thời trang vô cùng nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây