毛巾布
máo jīn bù
Vải khăn lau, vải bông dệt terry

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vải khăn lau, vải bông dệt terry
Ví dụ (3)
zhè zhǒngshuì cǎi yòngle shuǐ xìng jiādemáo jīn
Loại đồ ngủ này đã áp dụng vải khăn lau có tính thấm nước cực tốt.
máo jīn cháng yòngzhì zuò páoyùn dòngshǒu huán
Vải khăn lau thường dùng để chế tạo áo choàng tắm và vòng tay thể thao.
chù máo jīn gǎn juéhěnhòu shíróu ruǎn
Sờ vào vải khăn lau cảm giác rất dày dặn mềm mại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây