重复性
—
Phân tích từ 重复性
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính lặp đi lặp lại
Ví dụ (6)
机器人非常适合处理高重复性的工作。重复性
Rô-bốt vô cùng thích hợp xử lý công việc có tính lặp đi lặp lại cao.
分析试验结果的重复性。
Phân tích tính lặp đi lặp lại của kết quả thí nghiệm.
重复性是科学实验的重要特征。
Tính lặp đi lặp lại là đặc trưng quan trọng của thực nghiệm khoa học.
长期做重复性劳动容易让人疲倦。
Làm lao động mang tính lặp đi lặp lại thời gian dài rất dễ khiến người ta mệt mỏi.
自动化取代了简单的重复性操作。
Tự động hóa đã thay thế các thao tác mang tính lặp đi lặp lại đơn giản.
2
Tính từ
Nghĩa:Mang tính lặp đi lặp lại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây