住宅小区
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khu dân cư nhà ở, khu đô thị
Ví dụ (3)
我们住在一个环境优美的住宅小区里。
Chúng tôi sống trong một khu dân cư nhà ở phong cảnh tuyệt đẹp.
住宅小区里配有儿童游乐设施。
Trong khu dân cư nhà ở trang bị các thiết bị vui chơi trẻ em.
加强住宅小区安保管理。
Tăng cường quản lý bảo vệ an ninh khu dân cư nhà ở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây