教师节
jiào shī jié
Ngày Nhà giáo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ngày Nhà giáo
Ví dụ (3)
jiǔ yuèshí shìzhōng guódejiào shī jié
Ngày 10 tháng 9 là Ngày Nhà giáo của Trung Quốc.
tóng xué menzàijiào shī jiésòng gěilǎo shīxiān huā
Các bạn học sinh vào Ngày Nhà giáo tặng hoa tươi cho thầy cô.
zhùquán lǎo shījiào shī jiékuài
Chúc toàn thể thầy cô Ngày Nhà giáo vui vẻ!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây