几句话
jǐ jù huà
Vài câu nói, mấy câu (lượng từ)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vài câu nói, mấy câu (lượng từ)
Ví dụ (3)
jiǎn dānshuōle huàjiù kāile huà
Anh ấy nói đơn giản vài câu nói rồi rời đi.
yòng huàgài kuòzhèpiān zhāngde huà
Dùng vài câu nói khái quát đại ý của bài viết này.
lǎo shīde huàsuīr ánzhǐ yǒu huàquèhěnyǒuzhé huà
Lời của thầy giáo tuy chỉ có vài câu nói, nhưng lại rất có triết lý.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây