打乒乓球
—
Phân tích từ 打乒乓球
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chơi bóng bàn
Ví dụ (3)
爷爷每天傍晚都会去社区活动中心和老朋友们打乒乓球锻炼身体。
Mỗi buổi tối, ông nội đều đến trung tâm sinh hoạt cộng đồng chơi bóng bàn với những người bạn già để rèn luyện sức khỏe.
中国队在这次奥运会的打乒乓球项目上再次包揽了所有金牌。
Đội tuyển Trung Quốc tại hạng mục bóng bàn của kỳ Thế vận hội lần này lại một lần nữa giành trọn tất cả các huy chương vàng.
下课铃一响,几个男生就飞奔到操场去抢台子打乒乓球。
Chuông tan học vừa reo, mấy bạn nam đã chạy thục mạng ra sân trường để tranh bàn chơi bóng bàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây