环保部门
—
Phân tích từ 环保部门
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ quan bảo vệ môi trường
Ví dụ (3)
环保部门要求当地的生猪屠宰场必须建设符合标准的废水处理系统,严禁直排。
Cơ quan bảo vệ môi trường yêu cầu lò mổ lợn ở địa phương phải xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, nghiêm cấm xả thải trực tiếp.
接到居民的匿名举报后,环保部门连夜对该化工企业的排污情况进行了突击检查。
Sau khi nhận được tố cáo nặc danh của người dân, cơ quan môi trường đã xuyên đêm tiến hành kiểm tra đột xuất tình hình xả thải của doanh nghiệp hóa chất này.
为了改善城市的空气质量,环保部门出台了一系列限制高污染车辆通行的规定。
Để cải thiện chất lượng không khí của thành phố, cục bảo vệ môi trường đã ban hành một loạt quy định hạn chế xe cộ gây ô nhiễm cao lưu thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây