很丑
—
Gợi nhớ
Từ "很丑" (hěn chǒu) nghĩa là "rất xấu, rất khó coi", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 丑 (chǒu): Xấu xí.
Thành phần cấu tạo
很丑
rất xấu, rất khó coi
彳
艮
丑
Phân tích từ 很丑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rất xấu, rất khó coi
Ví dụ (3)
虽然这只流浪狗长得很丑,身上还有疤,但它的眼神却非常温柔。
Mặc dù chú chó hoang này trông rất xấu, trên người còn có sẹo, nhưng ánh mắt của nó lại rất dịu dàng.
他没注意把墨水洒在了白衬衫上,染出了一大块黑斑,看起来很丑。
Anh ấy sơ ý làm đổ mực lên áo sơ mi trắng, nhuộm thành một vết đen lớn, trông rất xấu xí.
这座新建的雕塑造型奇特,很多市民都抱怨它不仅没有艺术感,而且很丑。
Bức tượng điêu khắc mới xây này có tạo hình kỳ lạ, rất nhiều người dân đều phàn nàn nó không chỉ không có tính nghệ thuật, mà còn rất khó coi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây