龙井茶
—
Gợi nhớ
Từ "龙井茶" (lóng jǐng chá) nghĩa là "Trà Long Tỉnh", ghép bởi: 龙 (lóng): con rồng + 井 (jǐng): giếng nước + 茶 (chá): trà.
Thành phần cấu tạo
龙井茶
Trà Long Tỉnh
龙
井
艹
人
木
Phân tích từ 龙井茶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trà Long Tỉnh
Ví dụ (3)
龙井茶是中国知名的农产品地理标志保护产品。
"Trà Long Tỉnh" là sản phẩm bảo hộ chỉ dẫn địa lý nông sản nổi tiếng của Trung Quốc.
春天采摘的西湖龙井茶,泡出来的茶水清香扑鼻。
Trà Long Tỉnh Tây Hồ hái vào mùa xuân, nước trà pha ra có mùi thơm thoang thoảng nức mũi.
爷爷最喜欢用那套紫砂壶来泡上好的龙井茶招待客人。
Ông nội thích dùng bộ ấm tử sa đó để pha loại trà Long Tỉnh hảo hạng nhất chiêu đãi khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây