动植物
dòng zhí wù
Động thực vật

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Động thực vật
Ví dụ (3)
zhǎnlín néngzhǐ kǎn cáigèng yàozhù zhòngsēn línfáng zāi shēngdòng zhí bǎo
Phát triển lâm nghiệp không thể chỉ chăm chăm đốn hạ gỗ, mà càng phải chú trọng phòng chống thiên tai rừng và bảo vệ động thực vật hoang dã.
fēi zhōu yùn le duō dedòng zhí zhǒng lèi
Lục địa châu Phi đã nuôi dưỡng rất nhiều chủng loại động thực vật độc đáo.
hòubiàn nuǎnzhèng zàiyán zhòng wēi xiéquán qiú dedòng zhí shēng cún huán jìng
Khí hậu ấm lên đang đe dọa nghiêm trọng đến môi trường sinh tồn của động thực vật vùng cực trên toàn cầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây