觉得很有
—
Phân tích từ 觉得很有
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Cảm thấy rất có (ý nghĩa/hứng thú...)
Ví dụ (3)
听完教授的这场讲座,大家都觉得很有收获。
Nghe xong bài diễn giảng này của giáo sư, mọi người đều cảm thấy rất có thu hoạch.
我对学习中国传统书法觉得很有兴趣,已经报了培训班。
Tôi đối với việc học thư pháp truyền thống Trung Quốc cảm thấy rất có hứng thú, đã đăng ký lớp đào tạo rồi.
这个创意虽然有些大胆,但我个人觉得很有发展潜力。
Ý tưởng sáng tạo này mặc dù có chút táo bạo, nhưng cá nhân tôi cảm thấy rất có tiềm năng phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây