干旱地区
—
Phân tích từ 干旱地区
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu vực khô hạn, vùng hạn hán
Ví dụ (3)
干旱地区的水资源非常宝贵。
Nguồn nước ở khu vực khô hạn rất quý giá.
政府正在帮助干旱地区的居民解决饮水问题。
Chính phủ đang giúp đỡ người dân khu vực khô hạn giải quyết vấn đề nước uống.
这种植物适合生长在干旱地区。
Loại thực vật này thích hợp phát triển ở khu vực khô hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây