传统媒体
—
Phân tích từ 传统媒体
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:truyền thông truyền thống (báo chí, đài phát thanh...)
Ví dụ (3)
报纸和广播都属于传统媒体。
Báo chí và đài phát thanh đều thuộc về truyền thông truyền thống.
传统媒体在传播权威新闻方面依然很重要。
Truyền thông truyền thống vẫn rất quan trọng trong việc truyền tải tin tức uy tín.
随着互联网的发展,传统媒体也在不断转型。
Cùng với sự phát triển của internet, truyền thông truyền thống cũng đang không ngừng chuyển đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây