养殖户
yǎng zhí hù
hộ chăn nuôi, hộ nuôi trồng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hộ chăn nuôi, hộ nuôi trồng
Ví dụ (3)
yǎng zhí menměi tiānzǎo gěiwèi shí
Các hộ nuôi trồng hàng ngày dậy sớm cho cá ăn.
zhèng wèiyǎng zhí gōngle tiēdài kuǎn
Chính phủ cung cấp trợ cấp và khoản vay cho các hộ chăn nuôi.
yǎng zhí yàozhù fángdòng bìng
Hộ chăn nuôi cần chú ý phòng ngừa dịch bệnh ở động vật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây