各个领域
—
Phân tích từ 各个领域
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:mọi lĩnh vực, các ngành nghề
Ví dụ (3)
科学技术应用在生活的各个领域。
Khoa học kỹ thuật được ứng dụng trong mọi lĩnh vực của đời sống.
专家们就各个领域的问题展开了交流。
Các chuyên gia đã triển khai giao lưu về các vấn đề trong mọi lĩnh vực.
我们需要培养各个领域的优秀人才。
Chúng ta cần bồi dưỡng nhân tài ưu tú ở mọi lĩnh vực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây