微生物
—
Phân tích từ 微生物
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vi sinh vật
Ví dụ (3)
土壤里生活着数以亿计的微生物。
Trong đất có hàng trăm triệu vi sinh vật sinh sống.
显微镜能帮我们观察到微小的微生物。
Kính hiển vi có thể giúp chúng ta quan sát thấy các vi sinh vật nhỏ bé.
有些微生物对人体健康是有益的。
Có những vi sinh vật rất có lợi cho sức khỏe cơ thể con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây