铺张浪费
—
Phân tích từ 铺张浪费
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Phô trương lãng phí, xa hoa lãng phí
Ví dụ (3)
举办宴会要勤俭节约,切忌铺张浪费。
Tổ chức yến tiệc phải cần kiệm tiết kiệm, tuyệt đối tránh phô trương lãng phí.
铺张浪费是一种不良的社会风气。
Phô trương lãng phí là một phong khí xã hội không tốt.
我们倡导文明用餐,反对铺张浪费。
Chúng tôi đề xướng dùng bữa văn minh, phản đối phô trương lãng phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây