人手一份
—
Phân tích từ 人手一份
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:mỗi người một phần/bản
Ví dụ (3)
请把这份资料打印好,做到人手一份。
Xin hãy in ấn liệu này ra, bảo đảm mỗi người một bản.
会议前,工作人员分发了人手一份的文件。
Trước cuộc họp, nhân viên phát văn bản mỗi người một bản.
班长向同学们发放了人手一份的调查表。
Lớp trưởng phát phiếu khảo sát mỗi người một bản cho các bạn học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây