不一定有
—
Phân tích từ 不一定有
Định nghĩa (1)
1
Cụm phó từ
Nghĩa:chưa chắc đã có
Ví dụ (3)
价格贵的东西不一定有高质量。
Đồ đắt tiền chưa chắc đã có chất lượng cao.
今天去商店不一定有现货。
Hôm nay đến cửa hàng chưa chắc đã có sẵn hàng.
表面风光的人不一定有真正的快乐。
Người ngoài mặt vẻ vang chưa chắc đã có niềm vui thực sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây