不敢动
—
Phân tích từ 不敢动
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không dám nhúc nhích, giữ nguyên tư thế
Ví dụ (3)
小白兔看到老鹰,趴在地上不敢动。
Thỏ trắng nhỏ nhìn thấy đại bàng, nằm ườn trên đất không dám nhúc nhích.
医生检视伤口时,他紧张得不敢动。
Khi bác sĩ khám vết thương, anh ấy căng thẳng đến mức không dám nhúc nhích.
害怕弄醒小宝宝,他保持姿势不敢动。
Sợ làm thức giấc em bé, anh ấy giữ nguyên tư thế không dám nhúc nhích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây