双臂
—
Gợi nhớ
Từ "双臂" (shuāng bì) nghĩa là "đôi tay, hai cánh tay", ghép bởi: 双 (shuāng): Đôi + 臂 (bì): cánh tay.
Thành phần cấu tạo
双臂
đôi tay, hai cánh tay
又
辟
月
Phân tích từ 双臂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đôi tay, hai cánh tay
Ví dụ (3)
他张开双臂热烈地拥抱了老朋友。
Anh ấy dang rộng hai cánh tay nồng nhiệt ôm lấy người bạn cũ.
运动前要充分活动双臂。
Trước khi vận động cần khởi động kỹ hai cánh tay.
鸟儿振翅就像人类挥动双臂。
Chim vỗ cánh giống như con người vung hai cánh tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây