爬上去
—
Phân tích từ 爬上去
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:trèo lên, leo lên đỉnh
Ví dụ (3)
经过两小时努力,我们终于爬上了山顶。
Trải qua 2 tiếng nỗ lực, chúng tôi cuối cùng đã leo lên được đỉnh núi.
小猴子敏捷地爬上了大树。
Chú khỉ nhỏ nhanh nhẹn trèo lên cây lớn.
从这里顺着梯子可以安全地爬上去。
Từ đây nương theo chiếc thang có thể an toàn leo lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây