叫卖声
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng rao hàng (ở chợ/trên phố)
Ví dụ (3)
清晨的菜市场上响起了热闹的叫卖声。
Chợ rau buổi sáng sớm vang lên những tiếng rao hàng nhộn nhịp.
老街上小贩的叫卖声充满了生活气息。
Tiếng rao hàng của người bán hàng rong trên phố cổ tràn ngập không khí đời sống.
远处传来卖糖葫芦的清脆叫卖声。
Ở xa truyền đến tiếng rao hàng bán kẹo hồ lô trong trẻo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây