不道德
—
Gợi nhớ
Từ "不道德" (bù dào dé) mang nghĩa "vi phạm đạo đức, phi đạo đức", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 德 (dé - đức): "Đức hạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德).
Thành phần cấu tạo
不道德
vi phạm đạo đức, phi đạo đức
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
道
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
德
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía dưới)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vi phạm đạo đức, phi đạo đức
Ví dụ (3)
在公共场所乱扔垃圾是不道德的行为。
Ở nơi công cộng vứt rác bừa bãi là hành vi không có đạo đức.
Littering in public places is immoral behavior.
虚假宣传欺骗消费者是非常不道德的。
Quảng cáo sai sự thật lừa dối người tiêu dùng là vô cùng phi đạo đức.
False advertising to deceive consumers is very unethical.
我们要坚决抵制一切不道德的社会风气。
Chúng ta cần kiên quyết tẩy chay mọi phong khí xã hội phi đạo đức.
We must firmly resist all immoral social climates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây