下课铃
—
Phân tích từ 下课铃
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng chuông báo hết giờ học, chuông tan học
Ví dụ (3)
清脆的下课铃响了,同学们飞快走出教室。
Tiếng chuông tan học trong trẻo vang lên, các bạn học sinh nhanh chóng bước ra khỏi lớp.
大家都期盼着下课铃早点响起。
Mọi người đều mong chờ tiếng chuông tan học vang lên sớm một chút.
听到下课铃,操场上立刻变得热闹起来。
Nghe thấy tiếng chuông tan học, trên sân vận động lập tức trở nên nhộn nhịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây