抱头痛哭
—
Phân tích từ 抱头痛哭
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:ôm chồm lấy nhau khóc nức nở, vô cùng đau xót
Ví dụ (3)
重逢的那一刻,失散多年的母子抱头痛哭。
Khoảnh khắc đoàn tụ, hai mẹ con thất lạc nhiều năm ôm nhau khóc nức nở.
听到不幸的消息,一家人抱头痛哭。
Nghe được tin bất hạnh, cả gia đình ôm lấy nhau khóc nức nở.
经历巨变后,好友两人见面抱头痛哭。
Trải qua biến cố lớn, hai người bạn thân gặp nhau ôm đầu khóc nức nở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây